nail bar
/neɪl bɑr/Danh từ
- Một thẩm mỹ viện dành riêng cho việc chăm sóc móng tay, ví dụ: làm móng tay và móng chân.A beauty salon dedicated to nail care e.g. manicures and pedicures.Từ đồng nghĩa:nail salon
- Một cái xà beng.A crowbar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nail bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish