nail bar

/neɪl bɑr/
Danh từ
  1. Một thẩm mỹ viện dành riêng cho việc chăm sóc móng tay, ví dụ: làm móng tay và móng chân.
    A beauty salon dedicated to nail care e.g. manicures and pedicures.
    Từ đồng nghĩa:nail salon
  2. Một cái xà beng.
    A crowbar.
    Từ đồng nghĩa:wrecking barjimmypinchbar
🎬 Nghe “nail bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish